tin can

tin can

A child opens a tin can of peaches with a can opener.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp thiếc, lon kim loại kín khí: "tin can" một hộp đựng bằng kim loại, thường được hàn kín, dùng để chứa thực phẩm, đồ uống, hoặc sơn. Đây một từ không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Tàu khu trục (lóng): Trong ngữ cảnh quân sự không chính thức, "tin can" còn từ lóng chỉ một tàu khu trục (một loại tàu chiến nhỏ, nhanh).
dụ sử dụng
  • Hộp thiếc, lon kim loại:

    • I opened a tin can of beans for dinner. (Tôi đã mở một hộp thiếc đậu để ăn tối.)
    • The paint was stored in a tin can. (Sơn được cất giữ trong một hộp thiếc.)
  • Tàu khu trục (lóng):

    • The sailor referred to the destroyer as a "tin can". (Người thủy thủ gọi tàu khu trục "hộp thiếc".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin can" trong ngữ cảnh nhấn mạnh tính rẻ tiền, tạm bợ: Đôi khi "tin can" được dùng để mô tả một thứ đó làm bằng kim loại mỏng, kém chất lượng.

    • That old car is just a tin can on wheels. (Chiếc xe đó chỉ một cái hộp thiếc bánh xe thôi.)
  • "tin can" trong ngữ cảnh tái chế: Từ này thường xuất hiện khi nói về việc thu gom tái chế đồ hộp.

    • We collected tin cans for the recycling drive. (Chúng tôi thu gom hộp thiếc cho chiến dịch tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (n): hộp, lon (dạng rút gọn, phổ biến hơn).
    • I bought a can of soda. (Tôi mua một lon nước ngọt.)
  • Tin (n): thiếc, hộp thiếc (ở Anh, "tin" thường dùng thay cho "can").
    • She opened a tin of tuna. ( ấy mở một hộp cá ngừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Can: hộp, lon (từ thông dụng nhất).
  • Container: thùng chứa, hộp đựng (nghĩa rộng hơn).
  • Metal box: hộp kim loại (mô tả cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tin can", nhưng có thể kết hợp với động từ như "open a tin can" (mở hộp thiếc) hoặc "recycle tin cans" (tái chế hộp thiếc).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a tin can tied to a dog's tail": (thành ngữ không trang trọng) chỉ một thứ gây phiền toái, khó chịu, không thể thoát khỏi.
    • That annoying noise follows me like a tin can tied to a dog's tail. (Tiếng ồn khó chịu đó bám theo tôi như cái hộp thiếc buộc vào đuôi chó.)